Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sencur 25 16 47:24 54
2 Vrhnika 25 16 59:20 53
3 Dob 25 15 52:27 49
4 Tolmin 25 13 44:33 42
5 Rudar T. 25 11 55:35 41
6 Izola 25 11 50:39 39
7 IB 1975 Ljubljana 25 11 34:40 36
8 Sobec Lesce 25 9 27:31 33
9 Skofja Loka 25 7 36:40 30
10 Ziri 25 7 30:49 27
11 Fama Vipava 25 6 26:40 25
12 Zidgrad Idrija 25 6 31:54 21
13 Ljubljana Svoboda 25 5 28:51 20
14 Bistrc 25 5 32:68 18
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. SNL
  • Rớt hạng