Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nafta 28 23 63:20 74
2 Grosuplje 28 21 67:25 69
3 Triglav 28 20 71:23 63
4 Beltinci 28 17 51:21 57
5 Tabor Sezana 28 14 34:28 47
6 NK Bistrica 28 11 45:36 39
7 Rudar 29 9 46:37 37
8 Dravinja 28 8 29:43 31
9 Bilje 28 8 24:45 31
10 Jadran Dekani 29 7 36:43 30
11 Slovan Ljubljana 28 8 27:50 29
12 NK Krka 29 6 29:47 29
13 Ilirija 29 6 37:49 27
14 Krsko Posavje 28 6 21:60 23
15 ND Gorica 29 4 31:43 22
16 NK Jesenice 29 4 26:67 18
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng