Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 60:34 | 65 |
2
|
30 | 16 | 51:32 | 55 |
3
|
30 | 16 | 50:34 | 53 |
4
|
30 | 15 | 59:38 | 52 |
5
|
30 | 12 | 52:49 | 39 |
6
|
30 | 11 | 40:51 | 38 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.