Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 25:5 | 20 |
2
|
9 | 6 | 23:17 | 20 |
3
|
9 | 5 | 21:10 | 18 |
4
|
9 | 5 | 21:10 | 17 |
5
|
9 | 4 | 13:16 | 14 |
6
|
9 | 3 | 22:19 | 13 |
7
|
9 | 4 | 9:11 | 13 |
8
|
10 | 3 | 10:21 | 10 |
9
|
10 | 2 | 12:20 | 9 |
10
|
10 | 0 | 9:15 | 6 |
11
|
9 | 1 | 8:18 | 5 |
12
|
9 | 1 | 10:21 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Nhóm Championship)
- Nike liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.