Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 47:30 | 46 |
2
|
22 | 12 | 39:20 | 43 |
3
|
22 | 11 | 45:27 | 40 |
4
|
22 | 11 | 35:28 | 37 |
5
|
22 | 11 | 46:29 | 36 |
6
|
22 | 8 | 32:36 | 29 |
7
|
22 | 6 | 24:34 | 25 |
8
|
22 | 7 | 18:37 | 24 |
9
|
22 | 7 | 35:42 | 24 |
10
|
22 | 5 | 24:34 | 22 |
11
|
22 | 4 | 22:35 | 21 |
12
|
22 | 3 | 20:35 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Nhóm Championship)
- Nike liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 21 | 62:37 | 68 |
2
|
32 | 17 | 55:34 | 58 |
3
|
32 | 17 | 51:37 | 56 |
4
|
32 | 15 | 59:41 | 52 |
5
|
32 | 13 | 44:52 | 44 |
6
|
32 | 13 | 55:51 | 42 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
32 | 13 | 51:55 | 43 |
8
|
32 | 13 | 34:51 | 42 |
9
|
32 | 9 | 34:45 | 35 |
10
|
32 | 8 | 34:50 | 35 |
11
|
32 | 8 | 34:46 | 32 |
12
|
32 | 6 | 29:43 | 30 |
- 2. liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.