Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 52:4 | 21 |
2
|
8 | 7 | 41:7 | 21 |
3
|
8 | 5 | 22:16 | 15 |
4
|
7 | 4 | 23:15 | 13 |
5
|
8 | 4 | 15:15 | 13 |
6
|
8 | 3 | 8:20 | 10 |
7
|
8 | 2 | 9:25 | 8 |
8
|
8 | 2 | 12:27 | 6 |
9
|
8 | 1 | 9:32 | 4 |
10
|
8 | 1 | 10:40 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Orange Liga Nữ (Nhóm Championship)
- Orange Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.