Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 18 | 85:22 | 56 |
2
|
20 | 18 | 91:11 | 55 |
3
|
21 | 13 | 49:26 | 41 |
4
|
20 | 9 | 26:34 | 30 |
5
|
20 | 6 | 32:68 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.