Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 21 | 96:26 | 66 |
2
|
26 | 16 | 63:21 | 53 |
3
|
26 | 13 | 61:28 | 45 |
4
|
26 | 13 | 54:38 | 44 |
5
|
26 | 12 | 50:46 | 42 |
6
|
26 | 13 | 52:46 | 40 |
7
|
26 | 11 | 38:37 | 39 |
8
|
26 | 11 | 42:43 | 38 |
9
|
26 | 9 | 52:32 | 35 |
10
|
26 | 9 | 57:45 | 33 |
11
|
26 | 8 | 31:31 | 33 |
12
|
26 | 8 | 28:36 | 31 |
13
|
26 | 6 | 38:44 | 28 |
14
|
26 | 7 | 37:58 | 25 |
15
|
26 | 5 | 32:59 | 13 |
16
|
26 | 2 | 12:153 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paracin: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)