Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Naftagas 29 22 56:18 69
2 Zeleznicar Indjija 29 17 57:31 57
3 Jedinstvo SP 29 15 42:37 52
4 Hajduk Divos 29 14 46:31 47
5 Sloven Ruma 29 12 42:31 45
6 Mladost Backi Jarak 29 12 48:38 43
7 Sloboda DT 29 10 40:33 40
8 Vrbas 29 11 39:43 40
9 Dinamo Pancevo 29 11 33:45 40
10 Backa 29 9 35:33 39
11 Veternik 29 11 34:36 39
12 Sloga Conoplja 29 9 37:48 34
13 Omladinac NB 29 7 33:45 28
14 Mladost Omoljica 29 7 27:44 26
15 FK Indjija 29 4 26:41 22
16 Kikinda 29 4 25:66 18
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.