Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 52:17 | 55 |
2
|
21 | 12 | 41:20 | 42 |
3
|
21 | 12 | 29:17 | 42 |
4
|
22 | 12 | 45:25 | 40 |
5
|
22 | 10 | 42:27 | 36 |
6
|
22 | 10 | 31:21 | 36 |
7
|
21 | 8 | 36:32 | 31 |
8
|
22 | 6 | 23:33 | 23 |
9
|
21 | 5 | 24:40 | 18 |
10
|
22 | 3 | 18:47 | 15 |
11
|
22 | 4 | 16:42 | 14 |
12
|
22 | 2 | 17:53 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.