Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 15:5 | 23 |
2
|
9 | 7 | 20:8 | 22 |
3
|
9 | 5 | 18:10 | 18 |
4
|
9 | 5 | 18:7 | 17 |
5
|
9 | 4 | 10:6 | 14 |
6
|
9 | 3 | 16:15 | 12 |
7
|
9 | 2 | 14:11 | 11 |
8
|
9 | 2 | 13:22 | 8 |
9
|
9 | 1 | 9:15 | 7 |
10
|
9 | 1 | 5:16 | 6 |
11
|
9 | 1 | 4:13 | 5 |
12
|
9 | 1 | 8:22 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.