Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 16 | 64:15 | 58 |
2
|
29 | 17 | 50:33 | 58 |
3
|
29 | 15 | 60:50 | 53 |
4
|
29 | 15 | 66:50 | 51 |
5
|
29 | 14 | 44:30 | 50 |
6
|
29 | 13 | 43:35 | 47 |
7
|
29 | 13 | 63:38 | 44 |
8
|
28 | 12 | 53:38 | 42 |
9
|
29 | 11 | 41:43 | 41 |
10
|
29 | 11 | 46:45 | 40 |
11
|
29 | 11 | 39:45 | 40 |
12
|
29 | 10 | 50:48 | 38 |
13
|
29 | 9 | 39:47 | 37 |
14
|
29 | 9 | 49:53 | 34 |
15
|
29 | 8 | 46:49 | 34 |
16
|
29 | 6 | 29:66 | 24 |
17
|
29 | 5 | 26:57 | 19 |
18
|
28 | 2 | 21:87 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.