Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 14 | 45:16 | 48 |
2
|
24 | 14 | 38:19 | 47 |
3
|
24 | 12 | 37:15 | 46 |
4
|
24 | 10 | 24:25 | 36 |
5
|
24 | 9 | 28:23 | 35 |
6
|
24 | 10 | 36:20 | 34 |
7
|
24 | 8 | 23:31 | 30 |
8
|
24 | 8 | 31:34 | 29 |
9
|
24 | 8 | 24:31 | 28 |
10
|
24 | 8 | 27:41 | 27 |
11
|
24 | 7 | 22:40 | 27 |
12
|
24 | 7 | 25:48 | 25 |
13
|
24 | 4 | 14:31 | 19 |
14
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga - RS (Nhóm Thăng hạng)
- Prva Liga - RS (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 17 | 46:26 | 57 |
2
|
29 | 16 | 52:20 | 56 |
3
|
29 | 13 | 41:17 | 53 |
4
|
29 | 11 | 43:27 | 40 |
5
|
29 | 11 | 28:34 | 40 |
6
|
29 | 10 | 33:29 | 39 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WWIN Liga BiH
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
29 | 11 | 36:36 | 40 |
8
|
30 | 12 | 45:57 | 39 |
9
|
29 | 10 | 30:44 | 37 |
10
|
29 | 10 | 37:46 | 35 |
11
|
29 | 10 | 33:54 | 35 |
12
|
29 | 8 | 31:44 | 29 |
13
|
29 | 4 | 16:37 | 21 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.