Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 7:3 | 10 |
2
|
4 | 3 | 15:3 | 9 |
3
|
4 | 3 | 11:5 | 9 |
4
|
4 | 3 | 7:2 | 9 |
5
|
4 | 3 | 7:5 | 9 |
6
|
3 | 2 | 7:3 | 7 |
7
|
4 | 2 | 7:3 | 7 |
8
|
4 | 2 | 7:5 | 7 |
9
|
4 | 1 | 8:8 | 5 |
10
|
4 | 1 | 3:8 | 3 |
11
|
4 | 1 | 1:7 | 3 |
12
|
3 | 0 | 2:7 | 0 |
13
|
4 | 0 | 1:11 | 0 |
14
|
4 | 0 | 3:16 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.