Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 10:5 | 13 |
2
|
6 | 4 | 12:8 | 13 |
3
|
6 | 4 | 9:5 | 13 |
4
|
6 | 4 | 17:7 | 12 |
5
|
5 | 4 | 9:2 | 12 |
6
|
6 | 3 | 12:8 | 11 |
7
|
6 | 3 | 12:7 | 10 |
8
|
6 | 2 | 7:3 | 9 |
9
|
6 | 2 | 9:8 | 7 |
10
|
6 | 2 | 4:7 | 7 |
11
|
6 | 1 | 3:10 | 4 |
12
|
5 | 1 | 5:10 | 3 |
13
|
6 | 1 | 5:20 | 3 |
14
|
6 | 0 | 4:18 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.