Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 17:4 | 21 |
2
|
9 | 6 | 14:12 | 19 |
3
|
10 | 6 | 21:15 | 19 |
4
|
10 | 5 | 21:12 | 18 |
5
|
10 | 5 | 23:12 | 17 |
6
|
10 | 5 | 17:16 | 16 |
7
|
10 | 5 | 13:12 | 16 |
8
|
10 | 5 | 15:11 | 16 |
9
|
9 | 3 | 14:11 | 11 |
10
|
10 | 2 | 9:12 | 11 |
11
|
9 | 3 | 18:19 | 10 |
12
|
10 | 3 | 10:25 | 10 |
13
|
10 | 1 | 3:15 | 6 |
14
|
9 | 0 | 4:23 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.