Bán kết
participant
Sigma Olomouc
3
participant
Bohemians
1
participant
FK Pardubice
2
participant
Karvina
1
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia Prague 30 21 63:23 71
2 Sparta Prague 30 19 60:33 63
3 Plzen 30 15 50:34 53
4 Jablonec 30 15 41:33 51
5 Hradec Kralove 30 14 43:34 49
6 Liberec 30 12 43:30 46
7 Sigma Olomouc 30 12 34:34 43
8 FK Pardubice 30 11 39:46 41
9 Karvina 30 12 43:51 39
10 Bohemians 30 10 26:35 36
11 Mlada Boleslav 30 8 44:52 35
12 Zlin 30 9 37:48 34
13 Teplice 30 6 29:38 29
14 Dukla Prague 30 4 20:42 23
15 Slovacko 30 5 26:45 23
16 Ostrava 30 5 25:45 22
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Nhóm Championship)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Hạng 7-10)
  • 1. Liga (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia Prague 31 22 65:24 74
2 Sparta Prague 31 20 62:33 66
3 Plzen 31 16 53:35 56
4 Jablonec 31 15 41:35 51
5 Hradec Kralove 31 14 44:37 49
6 Liberec 31 12 44:32 46
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
11 Zlin 31 10 39:49 37
12 Mlada Boleslav 31 8 44:52 36
13 Teplice 31 6 30:39 30
14 Slovacko 31 5 27:46 24
15 Ostrava 31 5 25:45 23
16 Dukla Prague 31 4 21:44 23
  • 1. Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Division 2