Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 22 | 81:25 | 70 |
2
|
30 | 18 | 51:28 | 60 |
3
|
30 | 12 | 39:40 | 44 |
4
|
30 | 11 | 41:35 | 42 |
5
|
30 | 9 | 40:48 | 37 |
6
|
30 | 9 | 36:46 | 37 |
7
|
30 | 10 | 35:44 | 36 |
8
|
30 | 8 | 34:42 | 32 |
9
|
30 | 6 | 24:45 | 28 |
10
|
30 | 5 | 30:58 | 24 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Prva NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.