Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 16 | 62:45 | 60 |
2
|
34 | 16 | 50:38 | 56 |
3
|
34 | 15 | 56:41 | 56 |
4
|
34 | 16 | 51:40 | 55 |
5
|
34 | 14 | 51:45 | 50 |
6
|
34 | 12 | 42:37 | 49 |
7
|
34 | 13 | 45:38 | 48 |
8
|
34 | 12 | 34:38 | 46 |
9
|
34 | 13 | 47:49 | 45 |
10
|
34 | 11 | 52:53 | 44 |
11
|
34 | 11 | 40:40 | 43 |
12
|
34 | 10 | 46:53 | 43 |
13
|
34 | 9 | 39:42 | 42 |
14
|
34 | 12 | 41:41 | 42 |
15
|
34 | 11 | 42:46 | 41 |
16
|
34 | 12 | 62:65 | 38 |
17
|
34 | 9 | 34:61 | 36 |
18
|
34 | 9 | 43:65 | 34 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Lechia Gdansk: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)