Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 15 | 57:42 | 56 |
2
|
31 | 13 | 51:39 | 49 |
3
|
31 | 14 | 45:37 | 49 |
4
|
31 | 14 | 43:36 | 49 |
5
|
32 | 13 | 45:36 | 48 |
6
|
31 | 14 | 48:42 | 47 |
7
|
31 | 12 | 32:31 | 45 |
8
|
31 | 11 | 49:44 | 43 |
9
|
32 | 12 | 45:48 | 41 |
10
|
31 | 11 | 40:41 | 40 |
11
|
31 | 9 | 35:36 | 40 |
12
|
32 | 11 | 39:39 | 39 |
13
|
32 | 10 | 38:39 | 39 |
14
|
31 | 9 | 35:38 | 39 |
15
|
31 | 9 | 39:46 | 39 |
16
|
32 | 12 | 59:60 | 38 |
17
|
31 | 9 | 32:55 | 35 |
18
|
31 | 7 | 37:60 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Lechia Gdansk: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)