Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 37:11 | 28 |
2
|
10 | 6 | 29:13 | 22 |
3
|
11 | 7 | 24:15 | 22 |
4
|
11 | 7 | 36:20 | 21 |
5
|
11 | 7 | 20:13 | 21 |
6
|
11 | 6 | 37:24 | 19 |
7
|
10 | 5 | 25:20 | 16 |
8
|
10 | 5 | 22:29 | 16 |
9
|
11 | 3 | 18:27 | 10 |
10
|
11 | 3 | 14:25 | 10 |
11
|
11 | 3 | 19:34 | 10 |
12
|
11 | 3 | 18:31 | 9 |
13
|
11 | 2 | 20:37 | 7 |
14
|
10 | 2 | 16:36 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.