Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 46:12 | 27 |
2
|
10 | 8 | 29:9 | 25 |
3
|
10 | 6 | 30:21 | 19 |
4
|
10 | 6 | 25:18 | 18 |
5
|
10 | 5 | 25:17 | 17 |
6
|
10 | 5 | 26:19 | 17 |
7
|
9 | 5 | 18:19 | 16 |
8
|
9 | 5 | 29:20 | 15 |
9
|
9 | 5 | 26:21 | 15 |
10
|
9 | 4 | 26:23 | 12 |
11
|
10 | 2 | 13:28 | 6 |
12
|
10 | 2 | 17:42 | 6 |
13
|
10 | 1 | 15:34 | 4 |
14
|
10 | 1 | 13:55 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.