Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slovan Bratislava 22 14 47:30 46
2 Dun. Streda 22 12 39:20 43
3 Zilina 22 11 45:27 40
4 Trnava 22 11 35:28 37
5 Podbrezova 22 11 46:29 36
6 Michalovce 22 8 32:36 29
7 Ruzomberok 22 6 24:34 25
8 Trencin 22 7 18:37 24
9 Kosice 22 7 35:42 24
10 Komarno 22 5 24:34 22
11 Presov 22 4 22:35 21
12 Skalica 22 3 20:35 16
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Nhóm Championship)
  • Nike liga (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slovan Bratislava 28 18 58:34 59
2 Dun. Streda 27 15 47:28 52
3 Zilina 28 14 55:33 49
4 Trnava 27 14 45:32 47
5 Michalovce 28 11 37:46 38
6 Podbrezova 28 11 50:45 36
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Conference League - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Kosice 27 11 44:45 37
8 Trencin 27 11 25:41 36
9 Ruzomberok 28 7 28:42 31
10 Komarno 28 6 30:41 26
11 Skalica 27 5 24:40 23
12 Presov 27 4 23:39 23
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Conference League - Play Offs)
  • 2. liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - 2. liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.