Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Rodina Moscow 33 18 54:27 65
2 Fakel Voronezh 33 19 41:22 65
3 Ural 33 18 50:29 61
4 R. Volgograd 33 14 42:26 53
5 Kamaz 33 12 46:33 49
6 Yenisey 33 13 37:34 49
7 S. Kostroma 33 12 46:40 49
8 Shinnik Yaroslavl 33 11 32:26 47
9 Torpedo Moscow 33 11 36:39 43
10 Chelyabinsk 33 10 40:38 43
11 Neftekhimik 33 10 40:39 43
12 Arsenal Tula 33 8 41:40 39
13 SKA Khabarovsk 33 9 35:45 39
14 Ulyanovsk 33 9 35:45 37
15 Ufa 33 8 31:40 34
16 Chernomorets Novorossijsk 33 8 35:48 32
17 Saratov 33 4 15:44 23
18 FK Chayka 33 5 30:71 22
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.