Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 71:6 | 41 |
2
|
15 | 13 | 49:9 | 39 |
3
|
16 | 12 | 57:17 | 36 |
4
|
16 | 11 | 68:14 | 35 |
5
|
16 | 11 | 48:22 | 33 |
6
|
15 | 9 | 32:17 | 28 |
7
|
15 | 6 | 22:19 | 19 |
8
|
15 | 3 | 21:45 | 11 |
9
|
16 | 3 | 20:54 | 11 |
10
|
16 | 3 | 10:72 | 10 |
11
|
15 | 2 | 5:58 | 6 |
12
|
16 | 1 | 3:73 | 4 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.