Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 18 | 62:24 | 63 |
2
|
28 | 18 | 70:35 | 61 |
3
|
28 | 18 | 71:29 | 58 |
4
|
28 | 15 | 59:35 | 49 |
5
|
28 | 13 | 62:53 | 46 |
6
|
28 | 10 | 51:39 | 39 |
7
|
28 | 11 | 44:49 | 39 |
8
|
28 | 12 | 51:58 | 39 |
9
|
28 | 10 | 51:49 | 36 |
10
|
28 | 10 | 42:50 | 35 |
11
|
28 | 9 | 36:49 | 34 |
12
|
28 | 8 | 40:57 | 28 |
13
|
28 | 8 | 35:59 | 28 |
14
|
28 | 4 | 26:58 | 18 |
15
|
28 | 2 | 28:84 | 13 |
16
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.