Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 31:10 | 19 |
2
|
8 | 6 | 11:5 | 18 |
3
|
8 | 5 | 32:9 | 16 |
4
|
8 | 4 | 19:10 | 15 |
5
|
8 | 4 | 19:22 | 13 |
6
|
7 | 4 | 18:14 | 12 |
7
|
8 | 4 | 18:16 | 12 |
8
|
8 | 4 | 15:17 | 12 |
9
|
8 | 3 | 12:12 | 11 |
10
|
8 | 3 | 11:10 | 10 |
11
|
8 | 2 | 13:19 | 8 |
12
|
8 | 2 | 14:23 | 7 |
13
|
8 | 2 | 9:29 | 6 |
14
|
7 | 0 | 4:30 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.