Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 22 | 83:38 | 68 |
2
|
29 | 19 | 71:43 | 60 |
3
|
28 | 18 | 66:26 | 58 |
4
|
28 | 14 | 64:41 | 48 |
5
|
29 | 13 | 52:49 | 45 |
6
|
29 | 13 | 38:38 | 44 |
7
|
29 | 11 | 52:55 | 44 |
8
|
29 | 10 | 45:39 | 37 |
9
|
29 | 10 | 50:54 | 36 |
10
|
28 | 8 | 51:45 | 35 |
11
|
29 | 11 | 50:63 | 35 |
12
|
29 | 9 | 49:56 | 34 |
13
|
28 | 10 | 47:59 | 34 |
14
|
29 | 8 | 47:79 | 29 |
15
|
29 | 6 | 34:67 | 21 |
16
|
29 | 5 | 29:76 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.