Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 15:7 | 13 |
2
|
6 | 4 | 13:10 | 13 |
3
|
6 | 4 | 14:7 | 12 |
4
|
6 | 4 | 7:4 | 12 |
5
|
6 | 3 | 8:6 | 11 |
6
|
6 | 3 | 16:6 | 10 |
7
|
6 | 3 | 13:5 | 10 |
8
|
6 | 2 | 7:5 | 10 |
9
|
6 | 3 | 7:6 | 10 |
10
|
6 | 2 | 7:7 | 8 |
11
|
6 | 2 | 13:12 | 7 |
12
|
6 | 2 | 10:11 | 7 |
13
|
6 | 2 | 5:13 | 7 |
14
|
6 | 2 | 3:11 | 7 |
15
|
6 | 1 | 4:8 | 4 |
16
|
6 | 1 | 6:12 | 4 |
17
|
6 | 0 | 11:15 | 3 |
18
|
6 | 1 | 2:16 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Lig
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.