Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 52:14 | 48 |
2
|
20 | 13 | 49:16 | 44 |
3
|
20 | 13 | 51:17 | 43 |
4
|
20 | 12 | 39:17 | 41 |
5
|
20 | 10 | 32:27 | 31 |
6
|
20 | 9 | 34:35 | 31 |
7
|
20 | 8 | 36:43 | 26 |
8
|
20 | 5 | 34:43 | 21 |
9
|
20 | 5 | 21:37 | 20 |
10
|
20 | 5 | 21:43 | 19 |
11
|
20 | 2 | 18:47 | 8 |
12
|
20 | 2 | 17:65 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.