Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 44:7 | 52 |
2
|
21 | 17 | 39:15 | 51 |
3
|
21 | 14 | 38:15 | 46 |
4
|
21 | 9 | 23:15 | 33 |
5
|
21 | 9 | 19:19 | 31 |
6
|
21 | 7 | 28:23 | 27 |
7
|
21 | 7 | 26:26 | 26 |
8
|
21 | 6 | 21:31 | 24 |
9
|
21 | 6 | 20:32 | 22 |
10
|
21 | 6 | 22:32 | 21 |
11
|
21 | 3 | 8:33 | 14 |
12
|
21 | 2 | 13:53 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Gulf Club Champions League
- Premier League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.