Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 13:6 | 13 |
2
|
6 | 3 | 11:4 | 11 |
3
|
6 | 2 | 13:9 | 10 |
4
|
7 | 3 | 11:10 | 10 |
5
|
6 | 2 | 9:7 | 9 |
6
|
6 | 2 | 10:11 | 8 |
7
|
6 | 2 | 7:6 | 8 |
8
|
5 | 2 | 4:7 | 8 |
9
|
6 | 2 | 10:9 | 8 |
10
|
6 | 1 | 5:6 | 6 |
11
|
5 | 1 | 6:7 | 5 |
12
|
7 | 0 | 8:12 | 5 |
13
|
6 | 1 | 7:11 | 5 |
14
|
6 | 0 | 3:12 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Campeonato de Portugal - Nhóm xuống hạng (Nhóm Rớt hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.