Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Young Africans 23 16 52:8 54
2 Simba 22 14 39:9 49
3 Azam 22 11 31:9 43
4 Singida Black Stars 23 11 30:23 38
5 JKT Tanzania 23 9 23:22 36
6 TRA United 23 9 28:21 34
7 Dodoma Jiji 23 8 22:23 32
8 Pamba 22 7 22:22 30
9 Mashujaa 22 5 11:17 26
10 Mtibwa Sugar 23 6 20:32 26
11 Coastal Union 23 6 22:29 25
12 Fountain Gate 23 7 17:33 25
13 Namungo 23 5 17:24 24
14 Mbeya City 23 5 18:34 21
15 Tanzania Prisons 23 4 12:32 17
16 Kinondoni MC 23 2 13:39 9
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.