Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 53:19 | 48 |
2
|
20 | 12 | 48:23 | 39 |
3
|
20 | 11 | 37:18 | 38 |
4
|
20 | 11 | 37:34 | 34 |
5
|
20 | 9 | 38:34 | 32 |
6
|
20 | 9 | 29:29 | 32 |
7
|
20 | 9 | 40:31 | 31 |
8
|
20 | 8 | 31:29 | 28 |
9
|
20 | 8 | 31:34 | 25 |
10
|
20 | 6 | 25:32 | 25 |
11
|
20 | 4 | 29:36 | 19 |
12
|
20 | 6 | 27:56 | 18 |
13
|
20 | 3 | 21:42 | 14 |
14
|
20 | 3 | 21:50 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.