Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 9 | 20:4 | 27 |
2
|
9 | 7 | 19:5 | 22 |
3
|
9 | 6 | 17:7 | 20 |
4
|
10 | 5 | 12:12 | 17 |
5
|
9 | 4 | 8:5 | 15 |
6
|
10 | 5 | 10:12 | 15 |
7
|
9 | 4 | 15:11 | 14 |
8
|
10 | 4 | 9:13 | 13 |
9
|
10 | 3 | 12:12 | 12 |
10
|
9 | 4 | 10:15 | 12 |
11
|
9 | 3 | 8:13 | 10 |
12
|
10 | 2 | 11:17 | 9 |
13
|
9 | 1 | 7:8 | 8 |
14
|
10 | 1 | 10:16 | 6 |
15
|
10 | 1 | 9:18 | 6 |
16
|
10 | 1 | 5:14 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.