Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Simba 8 8 19:4 24
2 Young Africans 8 6 17:4 19
3 Azam 8 5 13:7 17
4 JKT Tanzania 9 5 12:12 16
5 Dodoma Jiji 8 4 8:5 14
6 Polisi Tanzania 9 3 12:11 12
7 Namungo 9 4 9:12 12
8 Mashujaa 8 4 9:13 12
9 Singida Black Stars 8 3 14:11 11
10 Mbeya City 8 3 8:9 10
11 Coastal Union 9 3 8:13 10
12 TRA United 8 1 6:7 7
13 Geita Gold 8 2 9:15 7
14 Pamba 9 1 10:15 6
15 Kagera Sugar 9 1 9:17 6
16 Fountain Gate 8 1 4:12 5
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.