Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Young Africans 21 15 47:5 51
2 Simba 21 13 35:9 46
3 Azam 21 11 30:5 43
4 Singida Black Stars 21 9 25:23 32
5 JKT Tanzania 21 8 21:21 32
6 TRA United 21 8 23:19 30
7 Pamba 21 7 22:22 29
8 Dodoma Jiji 21 7 19:21 28
9 Mashujaa 21 5 11:17 25
10 Namungo 21 5 17:23 23
11 Mtibwa Sugar 21 5 16:25 23
12 Coastal Union 21 5 20:26 22
13 Fountain Gate 21 6 14:30 22
14 Mbeya City 21 5 18:31 21
15 Tanzania Prisons 21 3 11:28 14
16 Kinondoni MC 21 2 8:32 9
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.