Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 37:9 | 34 |
2
|
12 | 10 | 24:4 | 32 |
3
|
12 | 8 | 25:13 | 26 |
4
|
13 | 8 | 18:15 | 25 |
5
|
13 | 6 | 20:15 | 21 |
6
|
12 | 6 | 21:14 | 19 |
7
|
13 | 5 | 19:13 | 19 |
8
|
12 | 5 | 21:14 | 18 |
9
|
12 | 5 | 14:23 | 16 |
10
|
12 | 4 | 16:20 | 15 |
11
|
13 | 3 | 15:17 | 14 |
12
|
13 | 4 | 13:32 | 14 |
13
|
12 | 1 | 12:26 | 7 |
14
|
12 | 2 | 12:28 | 7 |
15
|
12 | 2 | 13:22 | 7 |
16
|
12 | 2 | 6:21 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.