Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 46:23 | 50 |
2
|
22 | 13 | 58:23 | 46 |
3
|
22 | 10 | 34:28 | 36 |
4
|
22 | 10 | 31:22 | 34 |
5
|
22 | 10 | 37:35 | 33 |
6
|
22 | 10 | 37:39 | 31 |
7
|
22 | 8 | 35:34 | 29 |
8
|
22 | 7 | 36:46 | 27 |
9
|
22 | 7 | 22:27 | 26 |
10
|
22 | 7 | 30:49 | 24 |
11
|
22 | 5 | 24:45 | 19 |
12
|
22 | 3 | 26:45 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Nhóm Championship)
- Superliga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 19 | 62:32 | 67 |
2
|
32 | 16 | 72:36 | 60 |
3
|
32 | 15 | 51:46 | 50 |
4
|
32 | 13 | 44:35 | 45 |
5
|
32 | 13 | 49:51 | 44 |
6
|
32 | 12 | 44:49 | 44 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
32 | 15 | 67:44 | 51 |
8
|
32 | 11 | 51:60 | 41 |
9
|
32 | 10 | 41:67 | 36 |
10
|
32 | 9 | 33:47 | 35 |
11
|
32 | 9 | 45:68 | 34 |
12
|
32 | 5 | 36:60 | 24 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
- Rớt hạng - 1st Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.