Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 17 | 60:28 | 60 |
2
|
30 | 13 | 42:31 | 49 |
3
|
30 | 12 | 41:26 | 48 |
4
|
30 | 13 | 45:35 | 47 |
5
|
30 | 12 | 32:24 | 47 |
6
|
30 | 12 | 57:33 | 45 |
7
|
30 | 12 | 38:42 | 44 |
8
|
30 | 12 | 42:40 | 42 |
9
|
30 | 11 | 44:36 | 41 |
10
|
30 | 11 | 39:51 | 40 |
11
|
30 | 7 | 37:38 | 34 |
12
|
30 | 8 | 33:42 | 34 |
13
|
30 | 7 | 35:48 | 32 |
14
|
30 | 8 | 25:53 | 30 |
15
|
30 | 5 | 29:47 | 28 |
16
|
30 | 4 | 30:55 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.