Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sidama Bunna 35 18 41:21 64
2 Mechal 35 13 43:29 53
3 Negele Arsi Ketema 34 13 32:25 53
4 St. George 35 13 31:30 49
5 Hawassa 34 12 33:26 48
6 Ethiopian Insurance 35 10 30:26 46
7 Ethio Electric 34 11 28:24 46
8 Bahir Dar Kenema 34 9 26:23 46
9 Ethiopia Bunna 35 12 37:39 46
10 Fasil Kenema 34 11 24:27 46
11 Ethiopia Nigd Bank 34 11 42:39 45
12 Welayta Dicha 34 9 32:29 44
13 Sheger Ketema 34 9 30:29 43
14 Hadiya Hossana 34 10 29:33 43
15 Welwalo Adigrat 34 9 30:34 41
16 Adama City 34 8 30:34 39
17 Shire Endaselassie 34 8 21:28 38
18 Mekelle 70 Enderta 34 7 23:35 35
19 Dire Dawa 35 7 22:39 35
20 Arba Menche 34 6 27:41 32
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.