Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 27 | 93:28 | 85 |
2
|
36 | 20 | 61:36 | 68 |
3
|
36 | 15 | 47:46 | 54 |
4
|
36 | 14 | 49:36 | 53 |
5
|
35 | 10 | 40:52 | 43 |
6
|
36 | 12 | 39:50 | 43 |
7
|
36 | 10 | 46:61 | 41 |
8
|
36 | 11 | 40:48 | 41 |
9
|
36 | 8 | 27:49 | 35 |
10
|
36 | 6 | 37:73 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Prva NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.