Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Skierniewice 28 17 56:38 56
2 Ol. Grudziadz 28 15 57:33 53
3 Warta Poznan 28 14 46:31 52
4 Sandecja Nowy S. 29 12 47:35 47
5 Podbeskidzie 29 13 53:41 45
6 Podhale Nowy Targ 28 11 37:27 45
7 Slask Wroclaw II 29 12 50:42 43
8 Chojniczanka 29 11 46:39 42
9 Swit Szczecin 28 11 45:48 40
10 R. Rzeszow 29 10 42:39 39
11 Hutnik Krakow 29 10 42:36 39
12 Bielsko-Biala 29 9 40:44 37
13 S. Wola 29 7 47:41 35
14 Kleczew 28 9 43:46 34
15 Zaglebie Sosnowiec 29 8 33:55 30
16 KKS Kalisz 29 6 32:46 28
17 LKS Lodz II 29 5 29:53 24
18 GKS Jastrzebie 29 0 18:69 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính) GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)