Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 8 | 14:5 | 27 |
2
|
12 | 6 | 19:13 | 22 |
3
|
12 | 4 | 11:9 | 18 |
4
|
12 | 4 | 12:14 | 16 |
5
|
12 | 3 | 15:12 | 14 |
6
|
12 | 4 | 10:15 | 14 |
7
|
12 | 4 | 16:21 | 13 |
8
|
12 | 4 | 19:17 | 13 |
9
|
12 | 3 | 14:19 | 13 |
10
|
12 | 2 | 8:13 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.