Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 6 | 24:10 | 22 |
2
|
10 | 6 | 23:10 | 20 |
3
|
11 | 5 | 21:12 | 18 |
4
|
11 | 4 | 17:16 | 15 |
5
|
11 | 4 | 13:16 | 14 |
6
|
10 | 2 | 8:14 | 11 |
7
|
10 | 0 | 6:13 | 7 |
8
|
10 | 1 | 8:29 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super Liga (Nhóm Championship)
- Super Liga (Nhóm Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.