Vòng 1/8
participant
Real Sireti
participant
Univer Comrat
2
participant
Oguzsport
3
participant
Iskra Ribnita
participant
Stauceni
participant
Sparta Selemet
participant
Falesti
participant
Floresti
participant
FCM Ungheni
4
participant
Victoria
2
Tứ kết
participant
Real Sireti
5
participant
Oguzsport
2
participant
Iskra Ribnita
3
participant
Stauceni
1
participant
Sparta Selemet
3
participant
Falesti
0
participant
Floresti
5
participant
FCM Ungheni
4
Bán kết
participant
Real Sireti
1
participant
Iskra Ribnita
0
participant
Sparta Selemet
1
participant
Floresti
4
Chung kết
participant
Real Sireti
1
participant
Floresti
0
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Petrocub 21 14 44:14 48
2 Zimbru Chisinau 21 13 52:21 44
3 Sheriff Tiraspol 21 13 43:17 41
4 Milsami 21 11 42:25 37
5 Balti 21 8 27:29 29
6 Dacia Buiucani 21 4 24:39 15
7 Politehnica UTM 21 4 24:61 13
8 Sparta Selemet 21 3 13:63 11
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super Liga (Nhóm Championship)
  • Super Liga (Nhóm Thăng hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Petrocub 10 8 20:3 40
2 Sheriff Tiraspol 10 7 14:5 34
3 Zimbru Chisinau 10 5 18:11 32
4 Milsami 10 2 5:13 19
5 Balti 10 2 4:15 16
6 Dacia Buiucani 10 0 6:20 2
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Petrocub: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Petrocub: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Sheriff Tiraspol: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu) Sheriff Tiraspol: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Zimbru Chisinau: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu) Zimbru Chisinau: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Milsami: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu) Milsami: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Balti: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu) Balti: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Dacia Buiucani: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu) Dacia Buiucani: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Politehnica UTM 10 6 20:7 22
2 Real Sireti 10 5 16:12 17
3 Sparta Selemet 10 4 15:14 15
4 Floresti 10 2 9:12 10
5 Iskra Ribnita 10 2 9:13 10
6 Stauceni 10 0 9:20 5
  • Super Liga (Thăng hạng - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.