Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 14 | 38:21 | 47 |
2
|
24 | 11 | 38:27 | 40 |
3
|
22 | 11 | 35:19 | 38 |
4
|
22 | 9 | 36:32 | 35 |
5
|
22 | 7 | 31:32 | 30 |
6
|
24 | 6 | 30:27 | 29 |
7
|
21 | 6 | 29:34 | 24 |
8
|
22 | 5 | 27:38 | 22 |
9
|
21 | 5 | 15:33 | 19 |
10
|
22 | 3 | 28:44 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.