Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 16 | 47:14 | 50 |
2
|
19 | 11 | 36:19 | 38 |
3
|
18 | 11 | 27:13 | 38 |
4
|
19 | 9 | 35:22 | 31 |
5
|
19 | 8 | 34:27 | 30 |
6
|
19 | 8 | 24:17 | 29 |
7
|
18 | 6 | 29:24 | 24 |
8
|
19 | 5 | 19:28 | 20 |
9
|
19 | 5 | 22:36 | 18 |
10
|
19 | 3 | 17:36 | 15 |
11
|
19 | 4 | 11:32 | 14 |
12
|
19 | 1 | 12:45 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.