Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 37:12 | 41 |
2
|
16 | 10 | 31:13 | 35 |
3
|
15 | 10 | 26:12 | 34 |
4
|
16 | 8 | 31:17 | 28 |
5
|
16 | 7 | 22:13 | 25 |
6
|
16 | 6 | 28:25 | 23 |
7
|
15 | 5 | 25:21 | 20 |
8
|
16 | 5 | 22:34 | 17 |
9
|
16 | 2 | 13:30 | 12 |
10
|
16 | 2 | 16:28 | 11 |
11
|
16 | 3 | 8:25 | 11 |
12
|
16 | 1 | 11:40 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.