Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 30:9 | 32 |
2
|
14 | 8 | 28:12 | 29 |
3
|
13 | 8 | 21:10 | 28 |
4
|
14 | 7 | 27:15 | 25 |
5
|
14 | 6 | 25:20 | 23 |
6
|
14 | 6 | 19:9 | 22 |
7
|
13 | 4 | 21:18 | 17 |
8
|
13 | 4 | 19:29 | 14 |
9
|
14 | 2 | 15:25 | 11 |
10
|
14 | 1 | 11:27 | 9 |
11
|
14 | 2 | 7:22 | 8 |
12
|
14 | 1 | 9:36 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.